JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오른
[ oreun ]
bên phải

Các từ gợi ý

부어 오른
【bueo oreun】
sưng
도마에 오른 고기
【domae oreun gogi】
cá nằm trên thớt
오른편
【oreunpyeon】
phía phải, bên phải
오른팔
【oreunpal】
cánh tay phải
오른쪽
【oreunjjok】
phía bên phải
오른손
【oreunson】
tay phải
오른발
【oreunbal】
chân phải
오른손잡이
【oreunsonjabi】
người thuận tay phải

Chi tiết từ

오른 / oreun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
định từ
icon Jaemy dictionary
Bên phải
오른쪽의. 또는 오른쪽에 있는.
Phía phải. Hoặc có ở phía phải.
icon Jaemy dictionary
Phải, bên phải.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

오른손

tay phải.

Từ đồng nghĩa:

바른

Từ trái nghĩa:

왼

Từ liên quan:

올린

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오른ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới