한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오리나무
[ orinamu ]
[식물학] cây tổng quán sủi.
Chi tiết từ
오리나무 / orinamu /
[식물학] cây tổng quán sủi.
Từ liên quan:
물오리나무 개느삼 두릅나무 으름덩굴 꽃사과 아까시나무 명자나무 산초나무 노각나무 쥐똥나무 백량금 물참나무 꼭두서니 원추리 쥐오줌풀 꿀풀 비목나무 꽃무지 붉나무 참느릅나무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây willows
16:32 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
cây có lá hình bầu dục
16:32 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường thấy ở vùng nước
16:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý