한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오리다
[ orida ]
rạch, xén
Các từ gợi ý
와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오
【o】
ồ
오다
【oda】
đến nay
오
【o】
năm
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
놀리다
【nolrida】
cho chơi
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
기울이다
【giurida】
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
Xem thêm
Chi tiết từ
오리다 / orida /
động từ
Rạch, xén
칼이나 가위 등으로 자르다.
Cắt bằng dao hoặc kéo.
Cắt, xén (theo hình dạng).
Từ liên quan:
가렴 춥네 뜯다 그자리 골골 달래다 한잠 주렴 질겅질겅 찔찔 벅벅 참자 득득 아끼다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cắt, xén
14:49 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Cắt một cách chính xác
14:49 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong nấu ăn hoặc thủ công
14:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý