JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오리다
[ orida ]
rạch, xén

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오
【o】
ồ
오다
【oda】
đến nay
오
【o】
năm
이끌리다
【ikkeulrida】
bị lôi đi, bị kéo đi
붙들리다
【buttteulrida】
bị nắm chặt
놀리다
【nolrida】
cho chơi
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
물들이다
【muldeurida】
nhuộm
기울이다
【giurida】
làm nghiêng, làm xiên, làm dốc
끓이다
【kkeurida】
đun sôi, nấu sôi
Xem thêm

Chi tiết từ

오리다 / orida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Rạch, xén
칼이나 가위 등으로 자르다.
Cắt bằng dao hoặc kéo.
icon Jaemy dictionary
Cắt, xén (theo hình dạng).

Từ liên quan:

가렴 춥네 뜯다 그자리 골골 달래다 한잠 주렴 질겅질겅 찔찔 벅벅 참자 득득 아끼다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới