한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오므리다
[ omeurida ]
cụp, thu, co
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
망구다
【mangguda】
tàn phá, làm hư hỏng hàm, đổ nát, triệt phá, phá hoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
오므리다 / omeurida /
động từ

Cụp, thu, co
벌어져 있던 것의 끝부분을 한곳으로 모으다.
Tụ phần đầu mút của vật thể vốn mở ra thu về một chỗ.
Cuộn, co
물체의 겉을 안으로 둥글게 패어 들어가게 하다.
Làm cho bên ngoài vật thể thu tròn vào bên trong.
Dúm dó, nhăn, quăn
Cau, nhíu (mày) mắm, mím (môi), ngậm (miệng), nắm (tay) lại.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Gập lại, cuộn lại
17:31 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Dùng trong nghệ thuật hoặc thủ công
17:31 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
Mô tả hành động của tay
17:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý