한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오미
[ omi ]
Ngũ vị <đắng, cay, mặn, ngọt, chua>.
Các từ gợi ý
오미자
【omija】
quả ngũ vị tử
Chi tiết từ
오미 / omi /
danh từ
Ngũ vị <đắng, cay, mặn, ngọt, chua>.
Từ liên quan:
빈고 기이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Năm vị
16:17 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Năm hương vị
16:17 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng trong ẩm thực
16:17 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý