JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오싹하다
[ ossakada ]
ớn, rùng mình

Các từ gợi ý

오싹오싹하다
【ossagossakada】
run rẩy, lẩy bẩy, lập cập
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
오싹
【ossak】
một cách run rẩy, một cách lẩy bẩy, một cách lập cập
오싹거리다
【ossakkkeorida】
run rẩy, lẩy bẩy, lập cập
등골(이) 오싹하다
【deunggol(i) ossakhada】
lạnh xương sống
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm

Chi tiết từ

오싹하다 / ossakada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Ớn, rùng mình
몹시 무섭거나 추워서 몸이 움츠러들거나 소름이 끼치다.
Rất sợ hoặc lạnh nên cơ thể co rúm lại hoặc nổi gai ốc.

Từ liên quan:

완강하다 짜릿하다 착잡하다 기막히다 시시하다 창피하다 묘하다 존경스럽다 절박하다 황당하다 짠하다 팽배하다 촌스럽다 기묘하다 지독하다 암울하다 공허하다 참담하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오싹하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới