JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오이
[ oi ]
dưa chuột

Các từ gợi ý

오이김치
【oigimchi】
oikimchi; kim chi dưa chuột
오이지
【oiji】
oiji; dưa chuột ngâm muối
오이냉국
【oinaengkkuk】
oinaengguk; canh dưa chuột lạnh
오이소박이
【oisobagi】
oisobaki; dưa chuột muối cắt khúc

Chi tiết từ

오이 / oi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dưa chuột
여름에 노란 꽃이 피고 초록색의 긴 타원형 열매가 열리는 식물. 또는 그 열매.
Loài cây nở hoa vàng và ra quả thon dài màu xanh vào mùa hè. Hoặc quả như vậy.
icon Jaemy dictionary
Quả dưa chuột.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

오이소박이

kim-chi dưa chuột

icon Jaemy dictionary

오이를 거꾸로 먹어도 제멋

[속어] không quan tâm người khác làm như thế nào, chỉ làm theo ý thích của mình (nguyên văn: quả dưa chuột ăn lộn đầu vẫn được).

icon Jaemy dictionary

오이생채

sa lát dưa chuột

icon Jaemy dictionary

오이지

dưa chuột muối.

Từ liên quan:

잣 쑥갓 풋고추 생강 두릅 계피 호박 더덕 호박잎 노각 참외 치커리 후추 마늘 깻잎 대추 피클 채소 감자 천초

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới