한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오이
[ oi ]
dưa chuột
Các từ gợi ý
오이김치
【oigimchi】
oikimchi; kim chi dưa chuột
오이지
【oiji】
oiji; dưa chuột ngâm muối
오이냉국
【oinaengkkuk】
oinaengguk; canh dưa chuột lạnh
오이소박이
【oisobagi】
oisobaki; dưa chuột muối cắt khúc
Chi tiết từ
오이 / oi /
danh từ
Dưa chuột
여름에 노란 꽃이 피고 초록색의 긴 타원형 열매가 열리는 식물. 또는 그 열매.
Loài cây nở hoa vàng và ra quả thon dài màu xanh vào mùa hè. Hoặc quả như vậy.
Quả dưa chuột.
Ví dụ:
오이소박이
kim-chi dưa chuột
오이를 거꾸로 먹어도 제멋
[속어] không quan tâm người khác làm như thế nào, chỉ làm theo ý thích của mình (nguyên văn: quả dưa chuột ăn lộn đầu vẫn được).
오이생채
sa lát dưa chuột
오이지
dưa chuột muối.
Từ liên quan:
잣 쑥갓 풋고추 생강 두릅 계피 호박 더덕 호박잎 노각 참외 치커리 후추 마늘 깻잎 대추 피클 채소 감자 천초
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
dưa chuột
17:05 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
thường dùng trong món ăn
17:05 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
rau sống hoặc salad
17:05 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý