JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오장이 찢기다[찢어지다]
[ ojangi jjitgida[jjideojida] ]
ngũ tạng bị xé

Các từ gợi ý

찢기다
【jjitkkida】
rách, đứt
찢어지다
【jjijeojida】
bị rách, bị xé
가랑이가 찢어지다[째지다]
【garangiga jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
오장이 뒤집히다
【ojangi dwijiphida】
ruột gan bị đảo lộn
똥구멍(이) 찢어지다[째지다]
【ttonggumeong(i) jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mùng tơi
오장
【ojang】
ngũ tạng
가슴이 찢어지다
【gaseumi jjideojida】
xé ruột xé gan
밸이 꼴리다[뒤틀리다]
【baeri kkolrida[dwiteulrida]】
lòng dạ bực bội, tức anh ách
가슴이 미어지다[미어터지다]
【gaseumi mieojida[mieoteojida]】
vỡ tim
목이 날아가다[달아나다]
【mogi naragada[daranada]】
(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
김이 빠지다[새다]
【gimi ppajida[saeda]】
chán nản, nản
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp
오장육부
【ojangyukppu】
lục phủ ngũ tạng
주먹이 운다[울다]
【jumeogi unda[ulda]】
nắm đấm run lên
Xem thêm

Chi tiết từ

오장이 찢기다[찢어지다] / ojangi jjitgida[jjideojida] /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ngũ tạng bị xé
심한 마음의 고통을 받다.
Bị đau khổ tâm can một cách nặng nề.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오장이 찢기다[찢어지다]ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới