한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오장이 찢기다[찢어지다]
[ ojangi jjitgida[jjideojida] ]
ngũ tạng bị xé
Các từ gợi ý
찢기다
【jjitkkida】
rách, đứt
찢어지다
【jjijeojida】
bị rách, bị xé
가랑이가 찢어지다[째지다]
【garangiga jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
오장이 뒤집히다
【ojangi dwijiphida】
ruột gan bị đảo lộn
똥구멍(이) 찢어지다[째지다]
【ttonggumeong(i) jjideojida[jjaejida]】
nghèo rớt mùng tơi
오장
【ojang】
ngũ tạng
가슴이 찢어지다
【gaseumi jjideojida】
xé ruột xé gan
밸이 꼴리다[뒤틀리다]
【baeri kkolrida[dwiteulrida]】
lòng dạ bực bội, tức anh ách
가슴이 미어지다[미어터지다]
【gaseumi mieojida[mieoteojida]】
vỡ tim
목이 날아가다[달아나다]
【mogi naragada[daranada]】
(cổ bị bay đi), bị bay đầu, bị mất đầu
발에 채다[차이다]
【bare chaeda[chaida]】
(bị đá bởi chân) đi vài bước là thấy
김이 빠지다[새다]
【gimi ppajida[saeda]】
chán nản, nản
발길에 채다[차이다]
【balgire chaeda[chaida]】
bị chà đạp
오장육부
【ojangyukppu】
lục phủ ngũ tạng
주먹이 운다[울다]
【jumeogi unda[ulda]】
nắm đấm run lên
Xem thêm
Chi tiết từ
오장이 찢기다[찢어지다] / ojangi jjitgida[jjideojida] /
Ngũ tạng bị xé
심한 마음의 고통을 받다.
Bị đau khổ tâm can một cách nặng nề.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đau đớn tột cùng
17:10 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
tâm trạng đau khổ
17:10 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
dùng trong văn nói mạnh mẽ
17:10 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý