한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오쟁이
[ ojaengi ]
túi rơm nhỏ.
Chi tiết từ
오쟁이 / ojaengi /
Túi rơm nhỏ.
Ví dụ:
오쟁이지다
vợ của mình gian dâm với người khác.
Từ liên quan:
프랑스편 남편 풍만 방뇨 양진이 질사 토실 진 채다 관장기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
món ăn truyền thống
17:14 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
thường là bánh
17:14 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
phổ biến trong các dịp lễ
17:14 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý