한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오점을 찍다
[ ojeomeul jjikda ]
tạo thành vết nhơ
Các từ gợi ý
찍
【jjik】
toẹt, xoẹt
찍다
【jjiktta】
đóng (dấu)
찍소리
【jjikssori】
sự cãi lại
오점
【ojjeom】
vết nhơ, vết đen
발등을 찍다
【baldeungeul jjikda】
xuyên (đâm) vào mu bàn chân
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
도장(을) 찍다
【dojang(eul) jjikda】
đóng dấu
복직
【bokjjik】
sự phục chức, sự quay lại làm việc, sự làm việc trở lại
실직
【siljjik】
thất nghiệp, mất việc
독직
【dokjjik】
tham ô, hối lộ (수회).
곡직
【gokjjik】
lẽ phải trái, công tội.
입직
【ipjjik】
ca làm việc, phiên trực.
말직
【maljjik】
chức vụ thấp kém, chức vụ kém cỏi.
숙직
【sukjjik】
phiên trực đêm, sự trực đêm, người trực đêm
복직되다
【bokjjikttoeda || bokjjikttweda】
được phục chức
Xem thêm
Chi tiết từ
오점을 찍다 / ojeomeul jjikda /
Tạo thành vết nhơ
불명예스러운 흠집을 만들다.
Tạo ra dấu vết đáng hổ thẹn.
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Tạo dấu ấn tiêu cực
17:26 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Liên quan đến thành tích
17:26 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Ghi điểm xấu
17:26 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý