JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오점을 찍다
[ ojeomeul jjikda ]
tạo thành vết nhơ

Các từ gợi ý

찍
【jjik】
toẹt, xoẹt
찍다
【jjiktta】
đóng (dấu)
찍소리
【jjikssori】
sự cãi lại
오점
【ojjeom】
vết nhơ, vết đen
발등을 찍다
【baldeungeul jjikda】
xuyên (đâm) vào mu bàn chân
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
도장(을) 찍다
【dojang(eul) jjikda】
đóng dấu
복직
【bokjjik】
sự phục chức, sự quay lại làm việc, sự làm việc trở lại
실직
【siljjik】
thất nghiệp, mất việc
독직
【dokjjik】
tham ô, hối lộ (수회).
곡직
【gokjjik】
lẽ phải trái, công tội.
입직
【ipjjik】
ca làm việc, phiên trực.
말직
【maljjik】
chức vụ thấp kém, chức vụ kém cỏi.
숙직
【sukjjik】
phiên trực đêm, sự trực đêm, người trực đêm
복직되다
【bokjjikttoeda || bokjjikttweda】
được phục chức
Xem thêm

Chi tiết từ

오점을 찍다 / ojeomeul jjikda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tạo thành vết nhơ
불명예스러운 흠집을 만들다.
Tạo ra dấu vết đáng hổ thẹn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오점을 찍다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới