한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
오지
[ oji ]
vùng đất cách biệt, vùng đất hẻo lánh
Các từ gợi ý
와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오
【o】
ồ
오다
【oda】
đến nay
오
【o】
năm
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
오리다
【orida】
rạch, xén
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
오
【o】
con ngựa.
다오
【dao】
Hãy, nào.
-오
【-o】
không?, hãy
오지그릇
【ojigeureut】
đồ đất nung.
Xem thêm
Chi tiết từ
오지 / oji /
danh từ
Vùng đất cách biệt, vùng đất hẻo lánh
해안이나 도시에서 멀리 떨어져 외부와의 접촉이 거의 없는 땅.
Vùng đất cách xa bờ biển hoặc đô thị, hầu như không tiếp xúc với bên ngoài.
Từ liên quan:
온다 오즈번
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vùng sâu
19:37 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
khu vực hẻo lánh
19:37 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
thường dùng để chỉ địa lý
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 地 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý