JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오지
[ oji ]
vùng đất cách biệt, vùng đất hẻo lánh

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
오
【o】
ồ
오다
【oda】
đến nay
오
【o】
năm
오냐
【onya】
gì cơ, gì đấy
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
오십
【osip】
(số đếm) năm mươi
오리다
【orida】
rạch, xén
온
【on】
cả, tất cả
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
지
【ji】
đến nay đã được ~, đến giờ được ~
오
【o】
con ngựa.
다오
【dao】
Hãy, nào.
-오
【-o】
không?, hãy
오지그릇
【ojigeureut】
đồ đất nung.
Xem thêm

Chi tiết từ

오지 / oji /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Vùng đất cách biệt, vùng đất hẻo lánh
해안이나 도시에서 멀리 떨어져 외부와의 접촉이 거의 없는 땅.
Vùng đất cách xa bờ biển hoặc đô thị, hầu như không tiếp xúc với bên ngoài.

Từ liên quan:

온다 오즈번

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오지ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới