JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

오직
[ ojik ]
chỉ, duy nhất

Chi tiết từ

오직 / ojik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Chỉ, duy nhất
다른 사람이나 다른 것은 있을 수 없고, 단 한 사람이나 한 가지로 다만.
Người khác hay cái khác không thể có được, chỉ bởi duy nhất một người hay một thứ.
icon Jaemy dictionary
(단지) chỉ, duy chỉ, mỗi
icon Jaemy dictionary
Đơn thuần, hoàn toàn
icon Jaemy dictionary
(오로지) chỉ mỗi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

오직 울기만 하다

chỉ khóc lóc thôi.

icon Jaemy dictionary

오직 돈벌이만 생각하다

chỉ nghĩ đến chuyện kiếm tiền

Từ đồng nghĩa:

단지 다만

Từ liên quan:

오로지 그저 만이 단 단지

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

오직ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới