한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옥수
[ okssu ]
(임금의 손) tay ngọc.
Các từ gợi ý
섬섬옥수
【seomseomokssu】
bàn tay ngọc ngà
Chi tiết từ
옥수 / okssu /
(임금의 손) tay ngọc.
(고운 손) bàn tay đẹp.
Từ liên quan:
갈매 대황 백매 대복 내곡 단삼 형개 초오 구창 두견 사곡 두충 미립 금오 길경 백대 천문동 토혈 단백석 산약
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngô
17:52 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
một loại thực phẩm
17:52 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
thường dùng trong nấu ăn
17:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý