JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

온난화
[ onnanhwa ]
Sự ấm lên của trái đất

Các từ gợi ý

지구 온난화
【jigu onnanhwa】
Sự ấm lên của trái đất

Chi tiết từ

온난화 / onnanhwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự ấm lên của trái đất
지구의 기온이 높아지는 일.
Hiện tượng nhiệt độ của Trái Đất tăng lên.

Từ đồng nghĩa:

지구 온난화

Từ liên quan:

지구온난화 기후변화 사막화 지구의 산성비 오존층 열섬현상 라니냐 지구 스모그 교토의정서 엘니뇨 환경파괴 생물농축 온실기체 환경문제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

온난화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới