한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
온난화
[ onnanhwa ]
Sự ấm lên của trái đất
Các từ gợi ý
지구 온난화
【jigu onnanhwa】
Sự ấm lên của trái đất
Chi tiết từ
온난화 / onnanhwa /
danh từ
Sự ấm lên của trái đất
지구의 기온이 높아지는 일.
Hiện tượng nhiệt độ của Trái Đất tăng lên.
Từ đồng nghĩa:
지구 온난화
Từ liên quan:
지구온난화 기후변화 사막화 지구의 산성비 오존층 열섬현상 라니냐 지구 스모그 교토의정서 엘니뇨 환경파괴 생물농축 온실기체 환경문제
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hiệu ứng nhà kính
19:29 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
nhiệt độ tăng
19:29 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
biến đổi khí hậu
19:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý