한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
올라가다
[ olragada ]
trèo lên, leo lên
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
거슬러 올라가다
【geoseulreo olragada】
Đi ngược lên, leo ngược lên.
한 계단씩 밟아 올라가다
【han gyedanssik bara olragada】
(dẫm từng bậc cầu thang bước lên)
얌전한 고양이[강아지/개](가) 부뚜막에 먼저 올라간다
【yamjeonhan goyangi[gangaji/gae](ga) buttumage meonjeo olraganda】
(mèo ngoan nhảy lên mặt bếp trước)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm
Chi tiết từ
올라가다 / olragada /
động từ















Trèo lên, leo lên
아래에서 위로, 낮은 곳에서 높은 곳으로 가다.
Đi từ nơi thấp lên nơi cao, từ dưới lên trên.
Đi về, về
지방에서 중앙으로 가다.
Đi từ địa phương đến trung ương.
Chuyển lên, thăng tiến
더 높은 기관이나 부서로 자리를 옮기다.
Chuyển vị trí lên cơ quan hoặc bộ phận cao hơn.
Đi lên
남쪽에서 북쪽으로 가다.
Đi từ phương Nam đến phương Bắc.
Dạt về, trôi về, lên trên
물에서 육지로 가다.
Đi từ nơi có nước đến đất liền.
Bay về, trở về, thăng thiên
(비유적으로) 죽다.
(cách nói ẩn dụ) Chết.
Được báo cáo, được trình lên, được nộp lên, được đệ lên
하급 기관의 서류 등이 상급 기관에 제출되다.
Tài liệu v.v... của cơ quan cấp dưới được đưa lên cho cơ quan cấp trên.
Trèo lên, leo lên
기준이 되는 장소에서 다소 높아 보이는 쪽으로 계속 가다.
Đi tiếp từ nơi được lấy làm chuẩn đến nơi đa số trông cao hơn.
Ngược dòng, trở về
어떤 부류의 흐름이나 역사를 거슬러 근원지로 향해 가다.
Đi ngược lại lịch sử hoặc dòng chảy của trào lưu nào đó và hướng về cội nguồn.
Thăng chức, thăng tiến
등급이나 직급 등이 높아지다.
Chức vụ hay cấp bậc …. trở nên cao hơn.
Tăng lên, vượt lên
자질이나 수준 등이 높아지다.
Tư chất hay tiêu chuẩn …. trở nên cao hơn.
Tăng lên, tăng
온도, 물가 등의 수치나 값이 커지거나 높아지다.
Chỉ số hay giá trị của nhiệt độ, giá cả … trở lên lớn hơn hoặc cao hơn.
Ngược dòng
물의 흐름과 반대쪽으로 가다.
Đi về phía ngược lại với dòng chảy của nước.
Tăng lên, bùng phát
기세나 기운, 열정 등이 점차 높아지다.
Khí thế, sức lực hay sự nhiệt tình v.v... dần dần trở nên cao hơn.
Cao lên
건축물 등이 지어지다.
Công trình kiến trúc v.v... được xây dựng.
Leo lên, trèo lên
높은 곳을 향해 가다.
Hướng về và đi đến nơi cao.
(높은 곳으로) đi lên
Leo lên
Trèo lên.
Ví dụ:
지붕에 올라가다
leo lên mái nhà.
연단에 올라가다
bước lên diễn đàn
나무에 올라가다
trèo lên cây
산에 올라가다
leo lên núi
(상경) thượng kinh, lên thủ đô.
(승진) lên chức, thăng chức.
Ví dụ:
지위가 올라가다
lên chức cao hơn.
(진보) tiến bộ, phát triển, hơn.
Ví dụ:
성적이 올라가다
thành tích khá hơn.
(물가가) tăng giá
Lên giá, nhảy vọt (폭등)
Tăng đột ngột (급등).
(강을) ngược dòng.
Từ trái nghĩa:
내려가다
Từ liên quan:
내려가다 걸어가다 내려오다 걷다 오르다 달리다 따라가다 걸어오다 올라오다 이동하다 넘어가다 굽이굽이 지나다 솟아오르다
Từ điển mở
Việt Vĩnh
Thành viên
옷차림
17:10 27-09-2021
Minh vương
Thành viên VIP
đi lên
18:36 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
tăng lên
18:36 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý