JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

올라가다
[ olragada ]
trèo lên, leo lên

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
거슬러 올라가다
【geoseulreo olragada】
Đi ngược lên, leo ngược lên.
한 계단씩 밟아 올라가다
【han gyedanssik bara olragada】
(dẫm từng bậc cầu thang bước lên)
얌전한 고양이[강아지/개](가) 부뚜막에 먼저 올라간다
【yamjeonhan goyangi[gangaji/gae](ga) buttumage meonjeo olraganda】
(mèo ngoan nhảy lên mặt bếp trước)
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
Xem thêm

Chi tiết từ

올라가다 / olragada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Trèo lên, leo lên
아래에서 위로, 낮은 곳에서 높은 곳으로 가다.
Đi từ nơi thấp lên nơi cao, từ dưới lên trên.
icon Jaemy dictionary
Đi về, về
지방에서 중앙으로 가다.
Đi từ địa phương đến trung ương.
icon Jaemy dictionary
Chuyển lên, thăng tiến
더 높은 기관이나 부서로 자리를 옮기다.
Chuyển vị trí lên cơ quan hoặc bộ phận cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Đi lên
남쪽에서 북쪽으로 가다.
Đi từ phương Nam đến phương Bắc.
icon Jaemy dictionary
Dạt về, trôi về, lên trên
물에서 육지로 가다.
Đi từ nơi có nước đến đất liền.
icon Jaemy dictionary
Bay về, trở về, thăng thiên
(비유적으로) 죽다.
(cách nói ẩn dụ) Chết.
icon Jaemy dictionary
Được báo cáo, được trình lên, được nộp lên, được đệ lên
하급 기관의 서류 등이 상급 기관에 제출되다.
Tài liệu v.v... của cơ quan cấp dưới được đưa lên cho cơ quan cấp trên.
icon Jaemy dictionary
Trèo lên, leo lên
기준이 되는 장소에서 다소 높아 보이는 쪽으로 계속 가다.
Đi tiếp từ nơi được lấy làm chuẩn đến nơi đa số trông cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Ngược dòng, trở về
어떤 부류의 흐름이나 역사를 거슬러 근원지로 향해 가다.
Đi ngược lại lịch sử hoặc dòng chảy của trào lưu nào đó và hướng về cội nguồn.
icon Jaemy dictionary
Thăng chức, thăng tiến
등급이나 직급 등이 높아지다.
Chức vụ hay cấp bậc …. trở nên cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Tăng lên, vượt lên
자질이나 수준 등이 높아지다.
Tư chất hay tiêu chuẩn …. trở nên cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Tăng lên, tăng
온도, 물가 등의 수치나 값이 커지거나 높아지다.
Chỉ số hay giá trị của nhiệt độ, giá cả … trở lên lớn hơn hoặc cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Ngược dòng
물의 흐름과 반대쪽으로 가다.
Đi về phía ngược lại với dòng chảy của nước.
icon Jaemy dictionary
Tăng lên, bùng phát
기세나 기운, 열정 등이 점차 높아지다.
Khí thế, sức lực hay sự nhiệt tình v.v... dần dần trở nên cao hơn.
icon Jaemy dictionary
Cao lên
건축물 등이 지어지다.
Công trình kiến trúc v.v... được xây dựng.
icon Jaemy dictionary
Leo lên, trèo lên
높은 곳을 향해 가다.
Hướng về và đi đến nơi cao.
icon Jaemy dictionary
(높은 곳으로) đi lên
icon Jaemy dictionary
Leo lên
icon Jaemy dictionary
Trèo lên.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

지붕에 올라가다

leo lên mái nhà.

icon Jaemy dictionary

연단에 올라가다

bước lên diễn đàn

icon Jaemy dictionary

나무에 올라가다

trèo lên cây

icon Jaemy dictionary

산에 올라가다

leo lên núi

icon Jaemy dictionary
(상경) thượng kinh, lên thủ đô.
icon Jaemy dictionary
(승진) lên chức, thăng chức.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

지위가 올라가다

lên chức cao hơn.

icon Jaemy dictionary
(진보) tiến bộ, phát triển, hơn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

성적이 올라가다

thành tích khá hơn.

icon Jaemy dictionary
(물가가) tăng giá
icon Jaemy dictionary
Lên giá, nhảy vọt (폭등)
icon Jaemy dictionary
Tăng đột ngột (급등).
icon Jaemy dictionary
(강을) ngược dòng.

Từ trái nghĩa:

내려가다

Từ liên quan:

내려가다 걸어가다 내려오다 걷다 오르다 달리다 따라가다 걸어오다 올라오다 이동하다 넘어가다 굽이굽이 지나다 솟아오르다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

올라가다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới