한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
올랑촐랑
[ olrangcholrang ]
Tiếng nước vỗ, tiếng sóng vỗ lách bách.
Chi tiết từ
올랑촐랑 / olrangcholrang /
trạng từ

Tiếng nước vỗ, tiếng sóng vỗ lách bách.
Ví dụ:
물결이 올랑촐랑 강가에 부딪치다
sóng nước vỗ lách bách vào bờ sông.
Từ điển mở
Ngọc Thư
Thành viên
Di chuyển không ổn định
14:27 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Dùng để mô tả hành động
14:27 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Có vẻ lộn xộn
14:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý