JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

올리다
[ olrida ]
đưa lên, nâng lên, tăng lên

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
올림
【olrim】
kính thư, kính tặng
끌어올리다
【kkeureoolrida】
đẩy lên, đưa lên, nâng lên
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
쳐올리다
【cheoolrida】
tung lên, vung lên
감아올리다
【gamaolrida】
cuốn kéo lên, quấn kéo lên, trục lên, tời lên
올려놓다
【olryeonota】
để lên, đặt lên
불러올리다
【bulreoolrida】
cho gọi lên, cho gọi đến
퍼올리다
【peoolrida】
Kéo lên, múc lên.
쏘아올리다
【ssoaolrida】
phóng lên, bắn lên (인공 위성을).
옻 올리다
【ot olrida】
Được quệt thuốc độc, có pha thuốc độc.
올려붙이다
【olryeobuchida】
để lên, đặt lên
Xem thêm

Chi tiết từ

올리다 / olrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đưa lên, nâng lên, tăng lên
값이나 수치, 기운 등을 높아지거나 많아지게 하다.
Làm cho giá, chỉ số hay sức lực tăng lên hay nhiều lên.
icon Jaemy dictionary
Nâng cao
실적이나 성과 등을 높은 수준에 이르게 하다.
Làm cho thành quả hay kết quả công việc được đạt đến tiêu chuẩn cao.
icon Jaemy dictionary
Đưa lên, nâng lên, kéo lên
아래에서 위로 높게 하다.
Đưa cao một cái gì đó từ dưới lên.
icon Jaemy dictionary
Tổ chức
의식이나 예식을 치르다.
Thực hiện nghi thức hay nghi lễ.
icon Jaemy dictionary
Cúng viếng, cầu nguyện, dâng hương
예배, 기도, 제사 등을 드리다.
Dâng lễ, cầu nguyện hay cúng tế.
icon Jaemy dictionary
Hét to, reo lên
크게 소리를 내거나 지르다.
Hét hay phát ra âm thanh thật to.
icon Jaemy dictionary
Tát, đánh
뺨 등을 때리다.
Đánh vào má.
icon Jaemy dictionary
Nâng lên
일정한 수준에 달하게 하다.
Làm cho đạt đến một tiêu chuẩn nhất định.
icon Jaemy dictionary
Để lên, đặt lên
무엇 위에 놓이게 하다.
Làm cho được đặt lên trên cái gì.
icon Jaemy dictionary
Bày, dọn
음식을 상에 놓이게 하다.
Làm cho thức ăn được để lên bàn.
icon Jaemy dictionary
Nói đến, nhắc đến, bàn đến
이야깃거리로 삼다.
Đưa ra chủ đề để nói chuyện.
icon Jaemy dictionary
Đăng ký, ghi danh, ghi vào
등록하다. 써 넣다.
Đăng ký. Ghi vào.
icon Jaemy dictionary
Lợp lên
지붕을 만들기 위해 기와 등을 지붕 위에 올려놓다.
Đặt lên trên mái nhà ngói để làm thành mái nhà.
icon Jaemy dictionary
Xây dựng
건물을 짓다.
Làm nhà cửa.
icon Jaemy dictionary
Đăng lên
컴퓨터 통신망이나 인터넷 신문에 파일, 글, 기사 등을 게시하다.
Đăng tải file, bài viết, kí sự… lên mạng viễn thông internet hay báo mạng.
icon Jaemy dictionary
Chào, dâng lên
윗사람에게 인사, 말, 절 등을 하거나 무엇을 건네다.
Chào, nói, lạy hay đưa cái gì đó cho người bề trên.
icon Jaemy dictionary
Trình lên
윗사람이나 상급 기관에 서류 등을 제출하다.
Đệ trình hồ sơ lên cơ quan cấp trên hay người bề trên.
icon Jaemy dictionary
(위로) nâng lên, đỡ dậy
icon Jaemy dictionary
Giơ lên, đưa lên, kéo lên
icon Jaemy dictionary
Ngước lên, ngẩng lên.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

손을 올리다

giơ tay lên

icon Jaemy dictionary

기를 올리다

kéo ngọn cờ lên.

icon Jaemy dictionary
(지위․비율을) thăng chức, lên chức.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

값을 [세율을, 온도를] 올리다

tăng giá [thuế, nhiệt độ].

icon Jaemy dictionary
(바치다) dâng, biếu, tặng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

기도를 올리다

dâng lời cầu nguyện.

icon Jaemy dictionary
(기록) ghi chép, ghi lại.
icon Jaemy dictionary
(병을) gây nhiễm, truyền.
icon Jaemy dictionary
(점수․성과․효과를) nâng cao.
icon Jaemy dictionary
(칠․도금) phủ, tẩm, bọc, tráng.
icon Jaemy dictionary
(소리를) cất cao giọng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

환성을 올리다

reo hò vui sướng.

icon Jaemy dictionary
(식을) tổ chức.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

결혼식을 올리다

tổ chức hôn lễ.

Từ liên quan:

올린 올린다 내리다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

올리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới