JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

옴패다
[ ompaeda ]
Bị ăn sâu vào, bị lõm.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
옴
【om】
bệnh ngứa
패다
【paeda】
đánh đập, đánh đấm, nện
패
【pae】
lần thất bại, lần thua cuộc
옮기다
【omgida】
chuyển
옮다
【omtta】
di chuyển, dịch chuyển
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
패
【pae】
kế, mánh
패
【pae】
bè phái, băng, nhóm, toán, lũ
옴파다
【ompada】
Đào lỗ, đào vào sâu.
세옴
【seom】
(오토바이 택시) xe ôm
옴나위
【omnawi】
không gian để cử động.
마른옴
【mareunom】
bệnh ngứa, bệnh ghẻ.
Xem thêm

Chi tiết từ

옴패다 / ompaeda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị ăn sâu vào, bị lõm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

지면이 옴패여서 넘어질 뻔했다

mặt đất bị lõm vào nên suýt ngã.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

옴패다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới