한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옴패다
[ ompaeda ]
Bị ăn sâu vào, bị lõm.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
옴
【om】
bệnh ngứa
패다
【paeda】
đánh đập, đánh đấm, nện
패
【pae】
lần thất bại, lần thua cuộc
옮기다
【omgida】
chuyển
옮다
【omtta】
di chuyển, dịch chuyển
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
패
【pae】
kế, mánh
패
【pae】
bè phái, băng, nhóm, toán, lũ
옴파다
【ompada】
Đào lỗ, đào vào sâu.
세옴
【seom】
(오토바이 택시) xe ôm
옴나위
【omnawi】
không gian để cử động.
마른옴
【mareunom】
bệnh ngứa, bệnh ghẻ.
Xem thêm
Chi tiết từ
옴패다 / ompaeda /
động từ

Bị ăn sâu vào, bị lõm.
Ví dụ:
지면이 옴패여서 넘어질 뻔했다
mặt đất bị lõm vào nên suýt ngã.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Bị chảy máu
16:03 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
Nhức nhối, đau nhói
16:03 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
Thường chỉ tình trạng cơ thể
16:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý