한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옷
[ ot ]
quần áo
Các từ gợi ý
옷고름
【otkkoreum】
otgoreum; dây nơ, dây buộc áo
옷걸이
【otkkeori】
móc áo, mắc áo
옷감
【otkkam】
vải
웃옷
【udot】
áo khoác
비옷
【biot】
áo mưa, áo đi mưa
솜옷
【somot】
áo bông
옷차림
【otcharim】
cách ăn mặc
때때옷
【ttaettaeot】
quần áo nhiều màu của trẻ em
베옷
【beot】
quần áo gai dầu
옷자락
【otjjarak】
tà áo
속옷
【sogot】
đồ lót, quần áo mặc trong
옷장
【otjjang】
tủ áo
명주옷
【myeongjuot】
áo lụa, áo tơ tằm
갑옷
【gabot】
áo giáp
자리옷
【jariot】
áo ngủ (여자의) áo ngủ của nữ
Xem thêm
Chi tiết từ
옷 / ot /
danh từ

Quần áo
사람의 몸을 가리고 더위나 추위 등으로부터 보호하며 멋을 내기 위하여 입는 것.
Thứ được mặc lên người để bảo vệ cơ thể khỏi nóng hay lạnh và để làm đẹp.
Lớp vỏ, lớp bên ngoài
음식의 겉에 묻히거나 붙이는 것.
Thứ được phủ lên hay đính lên mặt ngoài thức ăn.
(의복) cái áo
(총칭) quần áo
(복장) trang phục
Y phục
Đồng phục (직장복)
Tế phục (제복)
(양복) âu phục.
Ví dụ:
옷 한 벌
một bộ quần áo
옷을 입다 [벗다]
mặc [cởi] áo.
Từ đồng nghĩa:
의복
Từ liên quan:
매무새 옷이 한벌 새옷 양복 겉옷 속옷 한복 잠옷 의류 헌옷 여벌 의복 버선 신발 홑옷 옷감 외출복 잠바 겨울옷
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quần áo
18:04 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
Chỉ trang phục hàng ngày
18:04 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
Dùng để nói về thời trang
18:04 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý