한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옷차림
[ otcharim ]
cách ăn mặc
Chi tiết từ
옷차림 / otcharim /
danh từ
Cách ăn mặc
옷을 입은 모양.
Bộ dạng mặc quần áo.
Sự ăn mặc, cách ăn mặc, sự diện quần áo.
Từ đồng nghĩa:
복장
Từ liên quan:
말투 몸가짐 평상복 차림새 차림 옷
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cách ăn mặc
16:35 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
phong cách
16:35 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường phản ánh cá tính
16:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý