한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옹기옹기
[ onggionggi ]
Chặt, đầy, đông.
Chi tiết từ
옹기옹기 / onggionggi /
danh từ

Chặt, đầy, đông.
Ví dụ:
tv앞에 옹기종기 모이다
tập trung kín trước tivi.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
Âm thanh huyên náo
19:25 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Dùng để diễn tả sự ồn ào
19:25 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nói chuyện xôn xao
19:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý