한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
옹위
[ ongwi ]
bảo vệ, che chở
Chi tiết từ
옹위 / ongwi /
Bảo vệ, che chở
Hộ tống
Canh gác.
Từ liên quan:
북괴 겁박 책동 장졸 종미 망동 격살 거족적 총칼 하옥 흉신 작태 폭압 패악 상쟁 읍소 잔적 존영 반역적 척불
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bảo vệ
15:13 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
hỗ trợ, che chở
15:13 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
trong mối quan hệ cá nhân
15:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý