JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

옹위
[ ongwi ]
bảo vệ, che chở

Chi tiết từ

옹위 / ongwi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bảo vệ, che chở
icon Jaemy dictionary
Hộ tống
icon Jaemy dictionary
Canh gác.

Từ liên quan:

북괴 겁박 책동 장졸 종미 망동 격살 거족적 총칼 하옥 흉신 작태 폭압 패악 상쟁 읍소 잔적 존영 반역적 척불

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

옹위ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới