JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

와이셔츠
[ waisyeocheu ]
áo sơ mi

Chi tiết từ

와이셔츠 / waisyeocheu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Áo sơ mi
양복 윗옷 안에 입는 칼라와 소매가 달린 셔츠.
Loại áo sơ mi có tay và có cổ mặc bên trong bộ âu phục.
icon Jaemy dictionary
Áo sơ mi.

Từ đồng nghĩa:

와이샤쓰

Từ liên quan:

추리닝 윗도리 스패츠 양복 등산복 평상복 체육복 작업복 체크무늬 셔츠 트레이닝복 웃옷 외출복 반소매 사무복 환자복 러닝셔츠 삼각팬티 근무복 옷

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

와이셔츠ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới