한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
와이셔츠
[ waisyeocheu ]
áo sơ mi
Chi tiết từ
와이셔츠 / waisyeocheu /
danh từ
Áo sơ mi
양복 윗옷 안에 입는 칼라와 소매가 달린 셔츠.
Loại áo sơ mi có tay và có cổ mặc bên trong bộ âu phục.
Áo sơ mi.
Từ đồng nghĩa:
와이샤쓰
Từ liên quan:
추리닝 윗도리 스패츠 양복 등산복 평상복 체육복 작업복 체크무늬 셔츠 트레이닝복 웃옷 외출복 반소매 사무복 환자복 러닝셔츠 삼각팬티 근무복 옷
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
áo sơ mi
17:16 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
thời trang công sở
17:16 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường mặc trong môi trường làm việc
17:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý