한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왁자하다
[ wakjjahada ]
Nói chuyện râm ran, nói chuyện ầm ỹ, ầm ỹ.
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
왁자(지껄)하다
【wakjjajikkeolhada】
hò hét, la ó, kêu la, ồn ào, ầm ỹ, náo nhiệt, huyên náo, ầm ỹ.
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
왁자하다 / wakjjahada /
động từ


Nói chuyện râm ran, nói chuyện ầm ỹ, ầm ỹ.
Ví dụ:
교실 안이 왁자하다
trong phòng học râm ran.
그 사건으로 지난 석달 동안 세상이 왁자했다
vì cái chuyện đó mà 4 tháng vừa qua thế gian ầm ỹ cả lên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ồn ào
14:43 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Rộn ràng
14:43 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Dùng để mô tả không gian nhộn nhịp
14:43 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý