JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

완하제
[ wanhaje ]
Thuốc làm mềm phân hoặc làm cho đi tiêu chảy, thuốc chống táo bón.

Chi tiết từ

완하제 / wanhaje /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Thuốc làm mềm phân hoặc làm cho đi tiêu chảy, thuốc chống táo bón.

Từ liên quan:

병후 제산제 항콜린제 배뇨곤란 진해제 거담제 흡입제 강심제 구충 배농 음양곽 산증 퀴닌 지혈제 치은염 요폐 맥각 외용 탈항 라니티딘

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

완하제ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới