한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
완하제
[ wanhaje ]
Thuốc làm mềm phân hoặc làm cho đi tiêu chảy, thuốc chống táo bón.
Chi tiết từ
완하제 / wanhaje /
danh từ
Thuốc làm mềm phân hoặc làm cho đi tiêu chảy, thuốc chống táo bón.
Từ liên quan:
병후 제산제 항콜린제 배뇨곤란 진해제 거담제 흡입제 강심제 구충 배농 음양곽 산증 퀴닌 지혈제 치은염 요폐 맥각 외용 탈항 라니티딘
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thuốc nhuận tràng
18:03 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
sản phẩm tiêu hóa
18:03 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
dùng để điều trị táo bón
18:03 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý