JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

왈딱
[ walttak ]
Nôn ra hết, nôn thốc tháo.

Chi tiết từ

왈딱 / walttak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nôn ra hết, nôn thốc tháo.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

먹은 것을 왈딱게우다

ăn cái gì nôn ra hết.

icon Jaemy dictionary
Cái gì bị lật sấp hoàn toàn, lật ngửa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

자동차가 왈딱 뒤집히다

cái xe bị lật sấp hoàn toàn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

왈딱ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới