한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왈딱
[ walttak ]
Nôn ra hết, nôn thốc tháo.
Chi tiết từ
왈딱 / walttak /
danh từ



Nôn ra hết, nôn thốc tháo.
Ví dụ:
먹은 것을 왈딱게우다
ăn cái gì nôn ra hết.
Cái gì bị lật sấp hoàn toàn, lật ngửa.
Ví dụ:
자동차가 왈딱 뒤집히다
cái xe bị lật sấp hoàn toàn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Tiếng động lớn
14:47 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
Âm thanh mạnh
14:47 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
Diễn tả sự bất ngờ
14:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý