JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

왈칵
[ walkak ]
ào, ồ

Các từ gợi ý

왈칵하다
【walkakada】
Rất nóng tính.

Chi tiết từ

왈칵 / walkak /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Ào, ồ
갑자기 먹은 것을 다 게워 내는 모양.
Hình ảnh đột nhiên nôn hết những thứ đã ăn vào.
icon Jaemy dictionary
Ầm, sầm
갑자기 힘껏 잡아당기거나 밀치는 모양.
Hình ảnh đột nhiên kéo hay đẩy mạnh.
icon Jaemy dictionary
Vỡ òa, tuôn tuôn
갑작스럽게 많이 쏟아지는 모양.
Hình ảnh đột nhiên tuôn trào nhiều.
icon Jaemy dictionary
Tuôn tràn, dâng trào
갑자기 격한 감정이나 기운이나 생각이 한꺼번에 밀려오는 모양.
Hình ảnh mà đột nhiên cảm xúc hay suy nghĩ dồn nén dồn dập đến một lượt.
icon Jaemy dictionary
Ầm ào, ồ ạt
갑자기 통째로 뒤집히는 모양.
Hình ảnh đột nhiên bị lật úp trọn vẹn.
icon Jaemy dictionary
Ầm ầm, choang choảng, sầm sầm
단단한 물건들이 서로 매우 거칠게 부딪치는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh va chạm rất thô của những vật cứng vào nhau. Hoặc hình ảnh như vậy.
icon Jaemy dictionary
Ồ ạt, ào ạt, sực nức
갑자기 냄새 등이 나는 모양.
Hình ảnh những thứ như là mùi đột nhiên tỏa ra.
icon Jaemy dictionary
Ào ạt, ào ào
갑자기 어떤 행동을 하는 모양.
Hình ảnh đột nhiên làm một hành động nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bất thình lình, bất chợt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

왈칵 성내다

nổi giận đùng đùng, nổi xung lên.

Từ liên quan:

주룩 글썽 울컥 벌컥 철렁 주르르 뭉클뭉클 찔찔 꺽꺽 뻘뻘 철퍽 더럭 철철 설핏 생긋 닭똥 풀썩 와락 빙긋 한숨에

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

왈칵ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới