한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왈칵
[ walkak ]
ào, ồ
Các từ gợi ý
왈칵하다
【walkakada】
Rất nóng tính.
Chi tiết từ
왈칵 / walkak /
trạng từ







Ào, ồ
갑자기 먹은 것을 다 게워 내는 모양.
Hình ảnh đột nhiên nôn hết những thứ đã ăn vào.
Ầm, sầm
갑자기 힘껏 잡아당기거나 밀치는 모양.
Hình ảnh đột nhiên kéo hay đẩy mạnh.
Vỡ òa, tuôn tuôn
갑작스럽게 많이 쏟아지는 모양.
Hình ảnh đột nhiên tuôn trào nhiều.
Tuôn tràn, dâng trào
갑자기 격한 감정이나 기운이나 생각이 한꺼번에 밀려오는 모양.
Hình ảnh mà đột nhiên cảm xúc hay suy nghĩ dồn nén dồn dập đến một lượt.
Ầm ào, ồ ạt
갑자기 통째로 뒤집히는 모양.
Hình ảnh đột nhiên bị lật úp trọn vẹn.
Ầm ầm, choang choảng, sầm sầm
단단한 물건들이 서로 매우 거칠게 부딪치는 소리. 또는 그 모양.
Âm thanh va chạm rất thô của những vật cứng vào nhau. Hoặc hình ảnh như vậy.
Ồ ạt, ào ạt, sực nức
갑자기 냄새 등이 나는 모양.
Hình ảnh những thứ như là mùi đột nhiên tỏa ra.
Ào ạt, ào ào
갑자기 어떤 행동을 하는 모양.
Hình ảnh đột nhiên làm một hành động nào đó.
Bất thình lình, bất chợt.
Ví dụ:
왈칵 성내다
nổi giận đùng đùng, nổi xung lên.
Từ liên quan:
주룩 글썽 울컥 벌컥 철렁 주르르 뭉클뭉클 찔찔 꺽꺽 뻘뻘 철퍽 더럭 철철 설핏 생긋 닭똥 풀썩 와락 빙긋 한숨에
Từ điển mở
Ân Hoàng
Thành viên
trong ngữ cảnh bất ngờ
16:00 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đột ngột
16:00 21-07-2026
Điều Vĩnh
Thành viên
thường dùng để chỉ âm thanh
16:00 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý