한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왕세손
[ wangseson ]
cháu đích tôn của vua.
Chi tiết từ
왕세손 / wangseson /
Cháu đích tôn của vua.
Từ liên quan:
왕세자비 윌리엄 왕세자빈 왕세자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hoàng thái tử
19:23 21-07-2026
Ân Ánh
Thành viên
người thừa kế ngai vàng
19:23 21-07-2026
Phi Ngô
Thành viên
thường dùng trong hoàng gia
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý