한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왕손
[ wangson ]
hoàng tôn
Chi tiết từ
왕손 / wangson /
danh từ
Hoàng tôn
임금의 손자나 후손.
Cháu trai hay hậu tôn của vua.
Từ liên quan:
원손 왕고 황상 찰밥 당숙 정혼 윤충 현손 대족 질부 법주 쌈밥 백형 대복 형개 정빈 백종 빈례 원배 조관
Từ điển mở
Linh Lê
Thành viên
dùng trong truyền thuyết
16:04 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hoàng tử
16:04 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
con cháu vua
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý