한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왕수
[ wangsu ]
[화학] nước cường.
Chi tiết từ
왕수 / wangsu /
[화학] nước cường.
Từ liên quan:
양홍 미립 조염 황린 옥배 폼산 철채 허보 주령 중실 뇌룡 석부 조충 손기 증병 거자 고숙 유간 강열 칠공
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nước lớn
14:27 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
nước chảy mạnh
14:27 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên
14:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý