JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

왜소
[ waeso ]
lùn, nhỏ, nhỏ xíu, bé tẹo

Các từ gợi ý

왜
【wae】
sao, sao chứ, gì chứ
소
【so】
con bò
소나무
【sonamu】
cây thông
왜
【wae】
Nhật
왜간장
【waeganjang】
nước tương Nhật Bản, xì dầu Nhật Bản
왜바람
【waebaram】
cơn gió đổi hướng liên tục.
왜태
【waetae】
loại cá pôlắc to.
왜반물
【waebanmul】
thuốc nhuộm màu xanh thẫm.
왜낫
【waenat】
cái liềm lưỡi nhỏ và mỏng.
왜간장
【waeganjang】
xì dầu Nhật.
왜소화
【waesohwa】
sự bị thu nhỏ, sự bị yếu dần
만두소
【manduso】
nhân bánh bao, nhân bánh màn thầu
왠지
【waenji】
không hiểu sao
소
【so】
sự tố, sự tố cáo
소
【so】
ít, một vài, hiếm có, không nhiều, ít tuổi (젊은).
Xem thêm

Chi tiết từ

왜소 / waeso /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Lùn, nhỏ, nhỏ xíu, bé tẹo
icon Jaemy dictionary
Còi cọc.

Từ liên quan:

울창 궁벽 호탕 승룡 겉장 귓가 노야 은하 음약 잡배 순박 짚단 야밤 우악 비웃 음습 망설 타원 처연 요량

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

왜소ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới