한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왜소
[ waeso ]
lùn, nhỏ, nhỏ xíu, bé tẹo
Các từ gợi ý
왜
【wae】
sao, sao chứ, gì chứ
소
【so】
con bò
소나무
【sonamu】
cây thông
왜
【wae】
Nhật
왜간장
【waeganjang】
nước tương Nhật Bản, xì dầu Nhật Bản
왜바람
【waebaram】
cơn gió đổi hướng liên tục.
왜태
【waetae】
loại cá pôlắc to.
왜반물
【waebanmul】
thuốc nhuộm màu xanh thẫm.
왜낫
【waenat】
cái liềm lưỡi nhỏ và mỏng.
왜간장
【waeganjang】
xì dầu Nhật.
왜소화
【waesohwa】
sự bị thu nhỏ, sự bị yếu dần
만두소
【manduso】
nhân bánh bao, nhân bánh màn thầu
왠지
【waenji】
không hiểu sao
소
【so】
sự tố, sự tố cáo
소
【so】
ít, một vài, hiếm có, không nhiều, ít tuổi (젊은).
Xem thêm
Chi tiết từ
왜소 / waeso /
Lùn, nhỏ, nhỏ xíu, bé tẹo
Còi cọc.
Từ liên quan:
울창 궁벽 호탕 승룡 겉장 귓가 노야 은하 음약 잡배 순박 짚단 야밤 우악 비웃 음습 망설 타원 처연 요량
Từ điển mở
Nữ Ngô
Thành viên
Mô tả chiều cao hoặc kích thước
15:06 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
Có thể dùng để chỉ người
15:06 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nhỏ bé, khiêm tốn
15:06 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 小 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý