한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왱그랑댕그랑
[ waenggeurangdaenggeurang ]
Kêu leng keng, kêu leng cheng.
Chi tiết từ
왱그랑댕그랑 / waenggeurangdaenggeurang /
trạng từ

Kêu leng keng, kêu leng cheng.
Ví dụ:
종을 왱그랑댕그랑 울리다
rung chuông kêu leng keng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
âm thanh lạch cạch
17:57 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
tiếng động ồn ào
17:57 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
thường dùng khi mô tả tiếng đồ vật
17:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý