JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

외
[ oe || we ]
ngoài
외
[ oe ]
[건축] lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà).
외
[ oe || we ]
tên của nguyên âm kép 'ㅚ'

Các từ gợi ý

참외
【chamoe || chamwe】
dưa lê
외아들
【oeadeul || weadeul】
con trai độc nhất, con trai một
외골수
【oegolssu || wegolssu】
sự theo chỉ một hướng, người theo chỉ một hướng
외고집
【oegojip || wegojip】
sự ngoan cố, sự cố chấp
외김치
【oegimchi】
Kim-chi dưa chuột.
외팔
【oepal】
Chỉ một cánh tay.
선외
【seonoe】
thuộc dạng bị loại bỏ.
외조모
【oejomo || wejomo】
bà ngoại
외손자
【oesonja || wesonja】
cháu ngoại trai
외눈
【oenun || wenun】
một mắt
상상외
【sangsangoe || sangsangwe】
ngoài sức tưởng tượng
외줄기
【oejulgi || wejulgi】
đường thẳng tắp, đường không chia nhánh
외출혈
【oechulhyeol || wechulhyeol】
xuất huyết ngoài
외조부
【oejobu || wejobu】
ông ngoại
외탁
【oetak】
(닮다) giống bên ngoại.
Xem thêm

Chi tiết từ

외 / oe || we /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Ngoài
일정한 범위나 한계를 벗어남을 나타내는 말.
Từ sử dụng khi thể hiện việc thoát ra khỏi giới hạn hoặc phạm vi nhất định.

Từ trái nghĩa:

내

Từ liên quan:

외의 이외 그 준칙 밖의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

외ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới