한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외
[ oe || we ]
ngoài
외
[ oe ]
[건축] lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà).
외
[ oe || we ]
tên của nguyên âm kép 'ㅚ'
Các từ gợi ý
참외
【chamoe || chamwe】
dưa lê
외아들
【oeadeul || weadeul】
con trai độc nhất, con trai một
외골수
【oegolssu || wegolssu】
sự theo chỉ một hướng, người theo chỉ một hướng
외고집
【oegojip || wegojip】
sự ngoan cố, sự cố chấp
외김치
【oegimchi】
Kim-chi dưa chuột.
외팔
【oepal】
Chỉ một cánh tay.
선외
【seonoe】
thuộc dạng bị loại bỏ.
외조모
【oejomo || wejomo】
bà ngoại
외손자
【oesonja || wesonja】
cháu ngoại trai
외눈
【oenun || wenun】
một mắt
상상외
【sangsangoe || sangsangwe】
ngoài sức tưởng tượng
외줄기
【oejulgi || wejulgi】
đường thẳng tắp, đường không chia nhánh
외출혈
【oechulhyeol || wechulhyeol】
xuất huyết ngoài
외조부
【oejobu || wejobu】
ông ngoại
외탁
【oetak】
(닮다) giống bên ngoại.
Xem thêm
Chi tiết từ
외 / oe || we /
danh từ phụ thuộc
Ngoài
일정한 범위나 한계를 벗어남을 나타내는 말.
Từ sử dụng khi thể hiện việc thoát ra khỏi giới hạn hoặc phạm vi nhất định.
Từ trái nghĩa:
내
Từ liên quan:
외의 이외 그 준칙 밖의
Từ điển mở
Xuân Thành
Thành viên
Dùng để liệt kê
15:05 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Ngoài
15:05 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
Khác
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý