한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외객
[ oegaek ]
Khách, khách khứa.
Chi tiết từ
외객 / oegaek /
danh từ
Khách, khách khứa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Khách mời từ nơi khác.
14:45 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Thường dùng trong bối cảnh tổ chức sự kiện.
14:45 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Dùng để chỉ người từ xa đến.
14:45 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý