JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

외구
[ oegu ]
kẻ thù ngoại xâm.

Các từ gợi ý

외국어
【oegugeo || wegugeo】
ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
외국인
【oegugin || wegugin】
người ngoại quốc, người nước ngoài

Chi tiết từ

외구 / oegu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Kẻ thù ngoại xâm.

Từ liên quan:

중실 옥배 홍엽 문비 응종 소삼 왕당 양홍 비량 종애 형개 염복 잡찬 유간 건정 왕감 갑석 계하 의충 흥패

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

외구ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới