한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외구
[ oegu ]
kẻ thù ngoại xâm.
Các từ gợi ý
외국어
【oegugeo || wegugeo】
ngoại ngữ, tiếng nước ngoài
외국인
【oegugin || wegugin】
người ngoại quốc, người nước ngoài
Chi tiết từ
외구 / oegu /
Kẻ thù ngoại xâm.
Từ liên quan:
중실 옥배 홍엽 문비 응종 소삼 왕당 양홍 비량 종애 형개 염복 잡찬 유간 건정 왕감 갑석 계하 의충 흥패
Từ điển mở
Nguyệt Phi
Thành viên
kẻ xâm lược
18:30 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường dùng trong bối cảnh lịch sử
18:30 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
người ngoài
18:30 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý