한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외국 물을 먹다
[ oeguk mureul meokda ]
(uống nước ngoại quốc) sống ở nước ngoài
Các từ gợi ý
먹다
【meoktta】
ăn
먹물
【meongmul】
nước mực
먹
【meok】
meok; thỏi mực
물(을) 먹다
【mul(eul) meokda】
(uống nước)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
녹을 먹다
【nogeul meokda】
hưởng lộc
외국
【oeguk || weguk】
ngoại quốc
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
거품을 물다
【geopumeul mulda】
bốc lên, nóng gáy
떡국을 먹다
【tteokgugeul meokda】
ăn canh tteok
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
Xem thêm
Chi tiết từ
외국 물을 먹다 / oeguk mureul meokda /
(uống nước ngoại quốc) sống ở nước ngoài
외국에서 한동안 생활하다.
Sinh sống một thời gian ở nước ngoài.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ăn uống thực phẩm ngoại
18:12 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
được ảnh hưởng bởi văn hóa nước ngoài
18:12 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường nói về sự hội nhập
18:12 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý