JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

외국 물을 먹다
[ oeguk mureul meokda ]
(uống nước ngoại quốc) sống ở nước ngoài

Các từ gợi ý

먹다
【meoktta】
ăn
먹물
【meongmul】
nước mực
먹
【meok】
meok; thỏi mực
물(을) 먹다
【mul(eul) meokda】
(uống nước)
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
녹을 먹다
【nogeul meokda】
hưởng lộc
외국
【oeguk || weguk】
ngoại quốc
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
거품을 물다
【geopumeul mulda】
bốc lên, nóng gáy
떡국을 먹다
【tteokgugeul meokda】
ăn canh tteok
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
Xem thêm

Chi tiết từ

외국 물을 먹다 / oeguk mureul meokda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(uống nước ngoại quốc) sống ở nước ngoài
외국에서 한동안 생활하다.
Sinh sống một thời gian ở nước ngoài.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

외국 물을 먹다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới