한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외모
[ oemo || wemo ]
ngoại hình
Chi tiết từ
외모 / oemo || wemo /
danh từ
Ngoại hình
사람의 겉으로 보이는 모양.
Diện mạo bên ngoài của con người.
Từ liên quan:
몸매 용모 말투 체격 재력 체형 얼굴형 언변 미모 성품 학벌 인품 눈매 출중 소질 체구 소심 약골 입담 성격
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngoại hình
18:44 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
diện mạo bên ngoài
18:44 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
thường dùng trong thẩm mỹ
18:44 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý