한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외부
[ oebu || webu ]
ngoài, bên ngoài
Các từ gợi ý
외부적
【oebujeok || webujeok】
mang tính bên ngoài
Chi tiết từ
외부 / oebu || webu /
danh từ

Ngoài, bên ngoài
밖이 되는 부분.
Phần ở bên ngoài.
Ngoài, bên ngoài
어떤 조직의 밖.
Bên ngoài của một tổ chức nào đó.
Từ trái nghĩa:
내부
Từ liên quan:
내부 외부의 바깥
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bên ngoài
15:16 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
không gian ngoài
15:16 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
thường dùng trong ngữ cảnh vật lý
15:16 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 外 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý