한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외식
[ oesik || wesik ]
ăn ngoài, sự đi ăn nhà hàng, bữa ăn ở nhà hàng
Các từ gợi ý
외식하다
【oesikhada】
ăn hàng
외식하다
【oesikada || wesikada】
đi ăn nhà hàng, đi ăn tiệm
Chi tiết từ
외식 / oesik || wesik /
danh từ
Ăn ngoài, sự đi ăn nhà hàng, bữa ăn ở nhà hàng
음식을 집 밖에서 사 먹음. 또는 그런 식사.
Việc trả tiền và ăn ở bên ngoài. Hoặc bữa ăn như vậy.
Từ đồng nghĩa:
매식
Từ liên quan:
야식 식품 한식 외식산업 음식 식음 요식업 급식 중식 쇼핑 분식 후식 업종 간편식 유통 제빵 식당 떡집 면류 반찬
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ăn ngoài
18:11 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
thói quen dùng bữa bên ngoài
18:11 21-07-2026
Trang An
Thành viên
thường nói về gia đình hoặc bạn bè
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý