JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

외식
[ oesik || wesik ]
ăn ngoài, sự đi ăn nhà hàng, bữa ăn ở nhà hàng

Các từ gợi ý

외식하다
【oesikhada】
ăn hàng
외식하다
【oesikada || wesikada】
đi ăn nhà hàng, đi ăn tiệm

Chi tiết từ

외식 / oesik || wesik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ăn ngoài, sự đi ăn nhà hàng, bữa ăn ở nhà hàng
음식을 집 밖에서 사 먹음. 또는 그런 식사.
Việc trả tiền và ăn ở bên ngoài. Hoặc bữa ăn như vậy.

Từ đồng nghĩa:

매식

Từ liên quan:

야식 식품 한식 외식산업 음식 식음 요식업 급식 중식 쇼핑 분식 후식 업종 간편식 유통 제빵 식당 떡집 면류 반찬

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

외식ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới