한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
외쪽
[ oejjok ]
Một hướng, một bên, một chiều.
Chi tiết từ
외쪽 / oejjok /
danh từ

Một hướng, một bên, một chiều.
Ví dụ:
외쪽 생각
suy nghĩ một chiều.
Từ liên quan:
눈확의 뒷벽 흉골 흉골의 옆쪽 노뼈 골반뼈 윗면 뱃전 합각 댓돌 심첨 자뼈 섬모체 척골 귓불 뒤판 윗니 양끝 중심선
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bên ngoài
16:34 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
mặt ngoài
16:34 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
trong ngữ cảnh vật lý
16:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý