한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
왼쪽
[ oenjjok || wenjjok ]
bên trái
Các từ gợi ý
왼쪽으로
【oenjjogeuro】
sang trái
Chi tiết từ
왼쪽 / oenjjok || wenjjok /
danh từ
Bên trái
사람이 북쪽을 보고 있을 때 서쪽과 같은 쪽.
Hướng như hướng Tây khi ta nhìn về hướng Bắc.
Phía bên trái.
Ví dụ:
왼쪽에
ở bên trái, về phía trái.
왼쪽의
thuộc bên trái
Từ đồng nghĩa:
왼편 좌편 좌 좌측
Từ trái nghĩa:
오른쪽
Từ liên quan:
오른쪽 좌측 우측 앞줄 뒷줄 왼편 맨위 왼 풀백 위쪽 외쪽 바른쪽 앞쪽 상단 척골 어깨뼈 흉골 발꿈치 뒤쪽 자뼈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bên trái
17:16 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
phía bên trái của một vật
17:16 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
chỉ hướng trong không gian
17:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý