JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

요
[ yo ]
ạ

Các từ gợi ý

요만치
【yomanchi】
chừng này
요새
【yosae】
dạo này
요즘
【yojeum】
gần đây, dạo gần đây, dạo này
아니요
【aniyo】
không, không phải
요쯤
【yojjeum】
khoảng vậy, khoảng này
요다음
【yodaeum】
tiếp theo sau
요즈음
【yojeueum】
dạo này, gần đây
요만큼
【yomankeum】
chừng này, như vậy
요전번
【yojeonppeon】
lần trước
요번
【yobeon】
lần này
요럼
【yoreom】
nếu cứ thế này
노동요
【nodongyo】
bài ca lao động
요사이
【yosai】
trong lúc này, trong thời gian này, trong khoảnh khắc này
요주의
【yojuui || yojui】
việc theo dõi đặc biệt, đặc biệt chú ý
담요
【damnyo】
chăn mền.
Xem thêm

Chi tiết từ

요 / yo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trợ từ
icon Jaemy dictionary
Ạ
높임의 대상인 상대방에게 존대의 뜻을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện ý nghĩa kính trọng đối với đối phương là đối tượng cần kính trọng.
icon Jaemy dictionary
Ạ
높임의 대상인 상대방에게 존대의 뜻을 나타내는 조사.
Trợ từ thể hiện ý nghĩa kính trọng đối với đối phương là đối tượng cần kính trọng.
định từ
icon Jaemy dictionary
Này
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 말하는 사람에게 가까이 있거나 말하는 사람이 생각하고 있는 대상을 가리킬 때 쓰는 말.
(cách nói dễ thương) Đối tượng ở gần với người nói hoặc người nói đang nghĩ đến.
icon Jaemy dictionary
Này
(낮잡아 이르거나 귀엽게 이르는 말로) 바로 앞에서 이야기한 대상을 가리킬 때 쓰는 말.
(cách nói xem thường hoặc dễ thương) Từ sử dụng khi chỉ đối tượng vừa nói phía trước.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tên của nguyên âm 'ㅛ'
한글 자모 'ㅛ'의 이름.
Tên của nguyên âm 'ㅛ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
icon Jaemy dictionary
Tấm lót, thảm, nệm
사람이 앉거나 누울 때 바닥에 까는 것.
Cái trải lên sàn khi người ngồi hoặc nằm.
icon Jaemy dictionary
Đệm
icon Jaemy dictionary
Nệm, chăn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

요를 깔다 [개다]

trải [cất] đệm.

icon Jaemy dictionary
(얕잡아) cái này, vật này

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

요놈

tên này, thằng này.

icon Jaemy dictionary

요까짓

ít, không đáng kể

icon Jaemy dictionary
(시간․거리) bây giờ, đây

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

요 근처에

ở gần đây.

Từ liên quan:

-군 -네 개 아 -개 ㅛ

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

요ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới