한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
요래도
[ yoraedo ]
dù như vậy, dù như thế
Các từ gợi ý
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
요래서
【yoraeseo】
vì thế mà, vì vậy mà
요래
【yorae】
như vậy, thế này
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
점도
【jeomdo】
độ dính, độ kết gắn.
제주도
【jejudo】
Jejudo; đảo Jeju, đảo Tế Châu
경기도
【gyeonggido】
Gyeonggi-do; tỉnh Gyeonggi
신선도
【sinseondo】
Độ tươi mới, độ mới mẻ.
중요도
【jungyodo】
mức độ quan trọng
년도
【nyeondo】
niên độ, năm
성숙도
【seongsuktto】
độ thành thục
광신도
【gwangsindo】
tín đồ cuồng tín
Xem thêm
Chi tiết từ
요래도 / yoraedo /
Dù như vậy, dù như thế
'요리하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요리하여도(cách sử dụng '요리하다')'.
Dù như vậy, dù như thế
'요러하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요러하여도(cách sử dụng '요러하다')'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Như thế này
19:02 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Sử dụng trong hội thoại thân mật
19:02 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dùng khi chỉ cách làm
19:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý