JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

요래도
[ yoraedo ]
dù như vậy, dù như thế

Các từ gợi ý

도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
요래서
【yoraeseo】
vì thế mà, vì vậy mà
요래
【yorae】
như vậy, thế này
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
점도
【jeomdo】
độ dính, độ kết gắn.
제주도
【jejudo】
Jejudo; đảo Jeju, đảo Tế Châu
경기도
【gyeonggido】
Gyeonggi-do; tỉnh Gyeonggi
신선도
【sinseondo】
Độ tươi mới, độ mới mẻ.
중요도
【jungyodo】
mức độ quan trọng
년도
【nyeondo】
niên độ, năm
성숙도
【seongsuktto】
độ thành thục
광신도
【gwangsindo】
tín đồ cuồng tín
Xem thêm

Chi tiết từ

요래도 / yoraedo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Dù như vậy, dù như thế
'요리하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요리하여도(cách sử dụng '요리하다')'.
icon Jaemy dictionary
Dù như vậy, dù như thế
'요러하여도'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요러하여도(cách sử dụng '요러하다')'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

요래도ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới