한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
요래서
[ yoraeseo ]
vì thế mà, vì vậy mà
Các từ gợi ý
서
【seo】
ở
서넛
【seoneot】
ba bốn
요래도
【yoraedo】
dù như vậy, dù như thế
요래
【yorae】
như vậy, thế này
서
【seo】
sở
서
【seo】
lời tựa, lời giới thiệu.
서
【seo】
hướng tây
-으려면서
【-euryeomyeonseo】
định... đồng thời… vừa định… mà lại...
설욕
【seoryok】
sự lấy lại danh dự đã mất, sự rửa nhục
석양
【seogyang】
tịch dương, ánh hoàng hôn, bóng hoàng hôn
서녘
【seonyeok】
phía tây
서법
【seoppeop】
thư pháp
선용하다
【seonyonghada】
dùng tốt, dùng khéo
선열
【seonyeol】
liệt sĩ
설원
【seorwon】
giải oan
Xem thêm
Chi tiết từ
요래서 / yoraeseo /
Vì thế mà, vì vậy mà
'요리하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요리하여서(cách sử dụng '요리하다')'.
Vì thế mà, vì vậy mà
'요러하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요러하여서(cách sử dụng '요러하다')'.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vì vậy
15:01 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
do đó
15:01 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong văn nói
15:01 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý