JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

요래서
[ yoraeseo ]
vì thế mà, vì vậy mà

Các từ gợi ý

서
【seo】
ở
서넛
【seoneot】
ba bốn
요래도
【yoraedo】
dù như vậy, dù như thế
요래
【yorae】
như vậy, thế này
서
【seo】
sở
서
【seo】
lời tựa, lời giới thiệu.
서
【seo】
hướng tây
-으려면서
【-euryeomyeonseo】
định... đồng thời… vừa định… mà lại...
설욕
【seoryok】
sự lấy lại danh dự đã mất, sự rửa nhục
석양
【seogyang】
tịch dương, ánh hoàng hôn, bóng hoàng hôn
서녘
【seonyeok】
phía tây
서법
【seoppeop】
thư pháp
선용하다
【seonyonghada】
dùng tốt, dùng khéo
선열
【seonyeol】
liệt sĩ
설원
【seorwon】
giải oan
Xem thêm

Chi tiết từ

요래서 / yoraeseo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vì thế mà, vì vậy mà
'요리하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요리하여서(cách sử dụng '요리하다')'.
icon Jaemy dictionary
Vì thế mà, vì vậy mà
'요러하여서'가 줄어든 말.
Cách viết rút gọn của '요러하여서(cách sử dụng '요러하다')'.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

요래서ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới