JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

요새
[ yosae ]
dạo này
요새
[ yosae ]
pháo đài, thành trì, cứ điểm, công sự

Các từ gợi ý

요새화
【yosaehwa】
sự tăng cường phòng thủ, sự tăng cường phòng bị an ninh quốc phòng, công trình phòng thủ
요샛말
【yosaenmal】
kiểu nói thời bây giờ, lời nói thông dụng hiện nay

Chi tiết từ

요새 / yosae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Dạo này
얼마 전부터 이제까지의 매우 짧은 동안.
Trong khoảng rất ngắn từ trước đó không bao lâu cho tới thời điểm bây giờ.
icon Jaemy dictionary
(근래) dạo này, hiện nay, gần đây, mới đây, ngày này, bây giờ.

Từ liên quan:

요즘 섬터

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

요새ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới