한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
요새
[ yosae ]
dạo này
요새
[ yosae ]
pháo đài, thành trì, cứ điểm, công sự
Các từ gợi ý
요새화
【yosaehwa】
sự tăng cường phòng thủ, sự tăng cường phòng bị an ninh quốc phòng, công trình phòng thủ
요샛말
【yosaenmal】
kiểu nói thời bây giờ, lời nói thông dụng hiện nay
Chi tiết từ
요새 / yosae /
danh từ
Dạo này
얼마 전부터 이제까지의 매우 짧은 동안.
Trong khoảng rất ngắn từ trước đó không bao lâu cho tới thời điểm bây giờ.
(근래) dạo này, hiện nay, gần đây, mới đây, ngày này, bây giờ.
Từ liên quan:
요즘 섬터
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thành trì
15:58 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
bây giờ, hiện tại
15:58 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
nghĩa bóng chỉ thời điểm
15:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý