한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
요석
[ yoseok ]
Bệnh sỏi đường tiết niệu.
Chi tiết từ
요석 / yoseok /
danh từ
Bệnh sỏi đường tiết niệu.
Từ liên quan:
온역 하초 복거 적리 요혈 육미 대황 복령 담천 흉수 초오 오채 벽공 소옥 단삼 홍반 적취 곽란 나력 백매
Từ điển mở
Toàn Huỳnh
Thành viên
được dùng trong trang sức
14:23 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong văn học hoặc nghệ thuật
14:23 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đá quý, đá đẹp
14:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý