한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
요신
[ yosin ]
Yêu thần, thần ma.
Chi tiết từ
요신 / yosin /
danh từ
Yêu thần, thần ma.
Từ liên quan:
여영 부첨 잡찬 준사 홍엽 칙지 왕석 완우 마철 가병 경엽 호초 육시 영귀 음우 주복 모경 윤반 염복 허보
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thần thoại, nhân vật huyền bí
15:05 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
thường dùng trong văn hóa đại chúng
15:05 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
liên quan đến tín ngưỡng
15:05 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý