한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
요혈
[ yohyeol ]
Bệnh đái ra máu.
Chi tiết từ
요혈 / yohyeol /
danh từ
Bệnh đái ra máu.
Từ liên quan:
나력 창독 종독 탈항 하혈 토혈 종창 소적 곽란 식적 농흉 태독 백대하 목통 동통 적리 비혈 절종 혈변 농양
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
huyết mạch quan trọng
14:49 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
liên quan đến cơ thể
14:49 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng trong y học
14:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý