한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
욕
[ yok ]
tiếng chửi mắng
욕
[ yok ]
hoài bão, sự khát khao, sự thèm muốn, tham vọng, nguyện vọng, ước vọng, ước muốn.
Các từ gợi ý
욕지기
【yokjjigi】
sự buồn nôn, sự lộn mửa
의욕적
【uiyokjjeok】
mang tính đam mê
의욕
【uiyok】
lòng đam mê
삼림욕
【samnimnyok】
sự đắm mình trong thiên nhiên rừng xanh, việc đi dạo trong rừng, sự nghỉ ngơi ở trong rừng
출세욕
【chulsseyok】
tham vọng xuất thế, ham muốn phất lên, tham vọng nổi danh
소유욕
【soyuyok】
tham vọng sở hữu, lòng ham muốn có được
지식욕
【jisingnyok】
nhu cầu hiểu biết, nhu cầu tri thức
욕지거리
【yokjjigeori】
lời nói tục chửi bậy, lời văng tục
온천욕
【oncheonnyok】
tắm nước nóng
정복욕
【jeongbongnyok】
tham vọng chinh phạt
해수욕
【haesuyok】
sự tắm biển
-욕
【-yok】
mong muốn, khát vọng
정권욕
【jeongkkwonnyok】
tham vọng chính trị
반신욕
【bansinnyok】
sự tắm nửa người, sự ngâm mình nửa người
독점욕
【dokjjeomnyok】
tham vọng độc quyền, tham vọng độc chiếm
Xem thêm
Chi tiết từ
욕 / yok /
danh từ



Tiếng chửi mắng
남을 무시하거나 비난하는 상스러운 말.
Tiếng nói thông tục xem thường hay phê phán người khác.
Sự chửi mắng, sự chửi bới
잘못을 해서 듣는 꾸지람.
Việc trách mắng bị nghe vì làm sai.
Sự xấu hổ, sự tủi nhục
부끄럽고 치욕스러운 일.
Việc đáng xấu hổ và bị chửi mắng.
Vất vả, khó khăn
(속된 말로) 수고.
(cách nói thông tục) Sự vất vả.
Từ đồng nghĩa:
욕설
Từ liên quan:
콩밥
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý