JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

용돈
[ yongtton ]
tiền tiêu vặt
용돈
[ yongtton ]
tiền tiêu vặt.

Chi tiết từ

용돈 / yongtton /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Tiền tiêu vặt
개인이 여러 가지 용도로 자유롭게 쓸 수 있는 돈.
Tiền mà cá nhân có thể sử dụng tự do theo nhiều mục đích sử dụng.

Từ liên quan:

방세 목돈 밥값 술값 한푼 유흥비 식대 푼돈 식비 생활비 학비 방값 집세 책값 비상금 곗돈 하숙비 떼돈 세뱃돈 월급

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

용돈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới