한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
용돈
[ yongtton ]
tiền tiêu vặt
용돈
[ yongtton ]
tiền tiêu vặt.
Chi tiết từ
용돈 / yongtton /
danh từ
Tiền tiêu vặt
개인이 여러 가지 용도로 자유롭게 쓸 수 있는 돈.
Tiền mà cá nhân có thể sử dụng tự do theo nhiều mục đích sử dụng.
Từ liên quan:
방세 목돈 밥값 술값 한푼 유흥비 식대 푼돈 식비 생활비 학비 방값 집세 책값 비상금 곗돈 하숙비 떼돈 세뱃돈 월급
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 用 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý